người tố cáo nghĩa tiếng Đức là
Ankläger
(m)
người tố cáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ankläger
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người tố cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ankläger
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ankläger: người tố cáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ankläger