người tin đạo nghĩa tiếng Đức là
Gläubige
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gläubige
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người tin đạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gläubige
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gläubige: người tin đạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gläubige