người thừa kế nghĩa tiếng Anh là
heir
/ɛr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người thừa kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heir
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heir: người thừa kế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heir