người theo đuổi sự nghiệp nghĩa tiếng Anh là
careerist
/kəˈrɪərɪst/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của careerist
Nghe phát âm giọng Mỹ của careerist
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người theo đuổi sự nghiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của careerist
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan careerist: người theo đuổi sự nghiệp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
careerist