người thay thế nghĩa tiếng Anh là
surrogate
/ˈsɜːrəɡət/
(n)(adj)
người thay thế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của surrogate
Nghe phát âm giọng Mỹ của surrogate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người thay thế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của surrogate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan surrogate: người thay thế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
surrogate