người thân quen nghĩa tiếng Anh là
acquaintance
/əˈkweɪntəns/
(n)
người thân quen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của acquaintance
Nghe phát âm giọng Mỹ của acquaintance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người thân quen
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acquaintance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acquaintance: người thân quen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acquaintance