người thân nghĩa tiếng Đức là
Liebling
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người thân
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Liebling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Liebling: người thân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Liebling