người tham dự nghĩa tiếng Anh là
attendant
/əˈtɛndənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người tham dự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của attendant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan attendant: người tham dự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
attendant