Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người tẩy chay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Boykotteur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Boykotteur: người tẩy chay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Boykotteur