người sống nghĩa tiếng Đức là
Bewohner
(pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bewohner
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bewohner: người sống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bewohner