người sáng lập nghĩa tiếng Anh là
father
/ˈfɑːðər/
người sáng lập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của father
Nghe phát âm giọng Mỹ của father
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người sáng lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của father
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan father: người sáng lập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
father