người quan sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Beobachter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người quan sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Beobachter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Beobachter: người quan sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Beobachter