người nhận tín dụng nghĩa tiếng Anh là
borrower
/ˈbɒrəʊərər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của borrower
Nghe phát âm giọng Mỹ của borrower
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người nhận tín dụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của borrower
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan borrower: người nhận tín dụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
borrower