người múa nghĩa tiếng Anh là
dancer
/ˈdænsər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dancer
Nghe phát âm giọng Mỹ của dancer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người múa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dancer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dancer: người múa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dancer