người lính trong thời trung cổ được trang bị và bảo vệ bằng áo giáp nghĩa tiếng Anh là
knight
/naɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của knight
Nghe phát âm giọng Mỹ của knight
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người lính trong thời trung cổ được trang bị và bảo vệ bằng áo giáp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của knight
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knight: người lính trong thời trung cổ được trang bị và bảo vệ bằng áo giáp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knight