người lắng nghe nghĩa tiếng Đức là
Hörer
(m)
người lắng nghe còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hörer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người lắng nghe
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hörer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hörer: người lắng nghe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hörer