người làm tổn thương nghĩa tiếng Anh là
hurter
/ˈhɜːrtər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hurter
Nghe phát âm giọng Mỹ của hurter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người làm tổn thương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hurter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hurter: người làm tổn thương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hurter