người làm điều sai trái nghĩa tiếng Đức là
Übeltäter
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Übeltäter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người làm điều sai trái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Übeltäter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Übeltäter: người làm điều sai trái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Übeltäter