người lái xe nghĩa tiếng Đức là
Räder
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người lái xe
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Räder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Räder: người lái xe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Räder