người kiểm tra nghĩa tiếng Anh là
checker
/ˈtʃɛkər/
(n)
người kiểm tra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của checker
Nghe phát âm giọng Mỹ của checker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người kiểm tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của checker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan checker: người kiểm tra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
checker