người kiểm soát nghĩa tiếng Anh là
gatekeeper
/ˈɡeɪtˌkiːpər/
(n)
người kiểm soát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gatekeeper
Nghe phát âm giọng Mỹ của gatekeeper
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người kiểm soát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gatekeeper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gatekeeper: người kiểm soát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gatekeeper