người khuấy động nghĩa tiếng Anh là
agitator
/ˈædʒɪteɪtər/
(n)(noun)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của agitator
Nghe phát âm giọng Mỹ của agitator
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người khuấy động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của agitator
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan agitator: người khuấy động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
agitator