người hư hỏng nghĩa tiếng Anh là
reprobate
/ˈrɛprəbeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reprobate
Nghe phát âm giọng Mỹ của reprobate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người hư hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reprobate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reprobate: người hư hỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reprobate