người hòa giải nghĩa tiếng Anh là
reconciler
/ˈrɛkənsaɪlə/
(n)
người hòa giải còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reconciler
Nghe phát âm giọng Mỹ của reconciler
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người hòa giải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reconciler
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reconciler: người hòa giải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reconciler