người hiểu biết nghĩa tiếng Anh là
insider
/ˈɪnˌsaɪdər/
(n)
người hiểu biết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của insider
Nghe phát âm giọng Mỹ của insider
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người hiểu biết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của insider
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan insider: người hiểu biết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
insider