người hay khoe khoang nghĩa tiếng Đức là
Klugscheißer
(m) (slang)
người hay khoe khoang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klugscheißer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người hay khoe khoang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klugscheißer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klugscheißer: người hay khoe khoang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klugscheißer