người hầu nghĩa tiếng Đức là
Knecht
(der)
người hầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Knecht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người hầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Knecht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Knecht: người hầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Knecht