người giữ gìn nghĩa tiếng Anh là
custodians
/kʌˈstəʊdiənz/
(n, pl)
người giữ gìn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của custodians
Nghe phát âm giọng Mỹ của custodians
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người giữ gìn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của custodians
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan custodians: người giữ gìn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
custodians