người giữ cửa nghĩa tiếng Anh là
doorman
/ˈdɔrmən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của doorman
Nghe phát âm giọng Mỹ của doorman
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người giữ cửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của doorman
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan doorman: người giữ cửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
doorman