người giám hộ nghĩa tiếng Anh là
guardian
/ˈɡɑːrdiən/
(n)
người giám hộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của guardian
Nghe phát âm giọng Mỹ của guardian
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người giám hộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của guardian
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan guardian: người giám hộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
guardian