người gây rối nghĩa tiếng Anh là
tormentor
/ˈtɔːrmɛntər/
(n)
người gây rối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tormentor
Nghe phát âm giọng Mỹ của tormentor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người gây rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tormentor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tormentor: người gây rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tormentor