người gật đầu nghĩa tiếng Anh là
nodder
/ˈnɒdər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nodder
Nghe phát âm giọng Mỹ của nodder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người gật đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nodder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nodder: người gật đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nodder