người gác cửa nghĩa tiếng Anh là
doorman
/ˈdɔrmən/
(n)
người gác cửa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của doorman
Nghe phát âm giọng Mỹ của doorman
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người gác cửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của doorman
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan doorman: người gác cửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
doorman