người gác cổng nghĩa tiếng Anh là
concierge
/kɒnˈsjɛərʒ/
(n)(noun)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concierge
Nghe phát âm giọng Mỹ của concierge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người gác cổng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concierge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concierge: người gác cổng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concierge