người duy trì nghĩa tiếng Anh là
maintainer
/meɪnˈteɪnər/
(n)
người duy trì còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của maintainer
Nghe phát âm giọng Mỹ của maintainer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người duy trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của maintainer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan maintainer: người duy trì
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
maintainer