người đương đại nghĩa tiếng Anh là
contemporary
/kənˈtɛmpərəri/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của contemporary
Nghe phát âm giọng Mỹ của contemporary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người đương đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contemporary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contemporary: người đương đại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
contemporary