Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của legal guardian
Nghe phát âm giọng Mỹ của legal guardian
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người được phép nuôi dưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của legal guardian
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan legal guardian: người được phép nuôi dưỡng
Mở Rộng