người đồng hóa nghĩa tiếng Anh là
assimilate
/əˈsɪməleɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assimilate
Nghe phát âm giọng Mỹ của assimilate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người đồng hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assimilate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assimilate: người đồng hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assimilate