người đi bầu cử còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của constituent
Nghe phát âm giọng Mỹ của constituent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người đi bầu cử
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của constituent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan constituent: người đi bầu cử
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
constituent