người đăng ký báo nghĩa tiếng Đức là
Abonnent
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người đăng ký báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abonnent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abonnent: người đăng ký báo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abonnent