người dẫn chương trình nghĩa tiếng Anh là
compère
/ˌkɒmˈper/
(n)
người dẫn chương trình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compère
Nghe phát âm giọng Mỹ của compère
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người dẫn chương trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compère
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compère: người dẫn chương trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compère