người có nhiệt huyết mạnh nghĩa tiếng Anh là
firebrand
/ˈfaɪərˌbrænd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của firebrand
Nghe phát âm giọng Mỹ của firebrand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người có nhiệt huyết mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của firebrand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan firebrand: người có nhiệt huyết mạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
firebrand