người chép tay (cũ) nghĩa tiếng Anh là
amanuensis
/əˌmænjuˈɛnsɪs/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của amanuensis
Nghe phát âm giọng Mỹ của amanuensis
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người chép tay (cũ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của amanuensis
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan amanuensis: người chép tay (cũ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
amanuensis