người chăn nuôi (nữ) nghĩa tiếng Đức là
Züchterin
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Züchterin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người chăn nuôi (nữ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Züchterin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Züchterin: người chăn nuôi (nữ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Züchterin