người chăm sóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nursing staff
Nghe phát âm giọng Mỹ của nursing staff
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người chăm sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nursing staff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nursing staff: người chăm sóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nursing staff