người chăm sóc nghĩa tiếng Anh là
tender
/ˈtɛndə/
(n)
người chăm sóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tender
Nghe phát âm giọng Mỹ của tender
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người chăm sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tender
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tender: người chăm sóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tender