người canh gác nghĩa tiếng Anh là
keeper
/ˈkiːpər/
(n)
người canh gác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của keeper
Nghe phát âm giọng Mỹ của keeper
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người canh gác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của keeper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan keeper: người canh gác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
keeper