người bảo vệ chim nghĩa tiếng Anh là
bird protector
/bɜːd prəˈtɛktər/
(n)
người bảo vệ chim còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bird protector
Nghe phát âm giọng Mỹ của bird protector
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người bảo vệ chim
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bird protector
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bird protector: người bảo vệ chim
Mở Rộng