người bảo vệ nghĩa tiếng Anh là
pleaders
/ˈpliːdərz/
(n)
người bảo vệ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pleaders
Nghe phát âm giọng Mỹ của pleaders
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pleaders
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pleaders: người bảo vệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pleaders