người bảo vệ nghĩa tiếng Đức là
Aufseher
(m), Wächter
người bảo vệ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aufseher
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aufseher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aufseher: người bảo vệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aufseher